stubborn
/ˈstʌbɚn/tính từ
- Bướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố.
- Ngoan cường.
- Không lay chuyển được; không gò theo được.
Tính từ
- Từ chối di chuyển hoặc thay đổi quan điểm của mình; cố chấp; kiên quyết chống cự; kiên trì làm việc gì đó.Refusing to move or to change one's opinion; obstinate; firmly resisting; persistent in doing something.People are pretty stubborn about their political beliefs, so why bother arguing?Mọi người khá cứng đầu về niềm tin chính trị của họ, vậy tại sao phải tranh cãi?
- Thể chất cứng nhắc và không linh hoạt; không dễ dàng tan chảy hoặc làm việc.Physically stiff and inflexible; not easily melted or worked.
Danh từ
- (Thông tục) Sự bướng bỉnh.(informal) Stubbornness.
- Dấu chấm lửng của bệnh cứng đầu (“bệnh của cây có múi”).Ellipsis of stubborn disease (“a disease of citrus trees”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stubborn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish