subjected

/səbˈʤɛkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của subject
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chủ ngữ
    simple past and past participle of subject
🎬 Nghe “subjected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish