subjected
/səbˈʤɛkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của subject
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chủ ngữsimple past and past participle of subject
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subjected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish