submarine

/ˈsʌbməˌriːn/
tính từ
  • Dưới biển, ngầm (dưới biển).
danh từ
  • Tàu ngầm.
  • Cây mọc dưới biển; động vật sống dưới biển.
Tính từ
  1. Là, liên quan đến, hoặc được chế tạo để sử dụng dưới nước, đặc biệt là dưới biển.
    Being, relating to, or made for use underwater, especially beneath the sea.
    Near-synonym: submerged (synonymous in "being underwater" sense)
    Từ đồng nghĩa:submerged
  2. Ẩn hoặc không được tiết lộ.
    Hidden or undisclosed.
    a submarine patent
    Từ đồng nghĩa:underseasubsea
  3. (Bóng chày) Ném bóng với tay thấp hơn khuỷu tay.
    (baseball) Of a pitch, thrown with the hand lower than the elbow.
Danh từ
  1. (Hàng hải) Thuyền có thể đi dưới nước.
    (nautical) A boat that can go underwater.
    Từ đồng nghĩa:U-boat
  2. Hình thức thay thế của bánh sandwich tàu ngầm.
    Alternative form of submarine sandwich.
  3. (bóng chày) Cú ném được thực hiện bằng động tác đánh tay.
    (baseball) A pitch delivered with an underhand motion.
  4. Bất kỳ thực vật hoặc động vật dưới nước nào.
    Any submarine plant or animal.
Động từ
  1. (nội động) Vận hành hoặc phục vụ trên tàu ngầm.
    (intransitive) To operate or serve on a submarine.
  2. (thông tục) Ngư lôi; để tiêu diệt bằng một cuộc tấn công lén lút bất ngờ.
    (transitive) To torpedo; to destroy with a sudden sneak attack.
  3. (nội động từ, đôi khi nghĩa bóng) Chìm hoặc nhấn chìm chính mình.
    (intransitive, sometimes figurative) To sink or submerge oneself.
  4. (nội động từ, ô tô) Trượt về phía trước bên dưới dây an toàn (khi va chạm hoặc dừng đột ngột).
    (intransitive, automotive) To slide forwards underneath one's seat belt (during a crash or sudden stop).
    The seatback should always be up while driving so that the occupant doesn't submarine and potentially suffer severe internal injury.
🎬 Nghe “submarine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish