submarine
/ˈsʌbməˌriːn/tính từ
- Dưới biển, ngầm (dưới biển).
danh từ
- Tàu ngầm.
- Cây mọc dưới biển; động vật sống dưới biển.
Tính từ
- Là, liên quan đến, hoặc được chế tạo để sử dụng dưới nước, đặc biệt là dưới biển.Being, relating to, or made for use underwater, especially beneath the sea.Near-synonym: submerged (synonymous in "being underwater" sense)Từ đồng nghĩa:submerged
- Ẩn hoặc không được tiết lộ.Hidden or undisclosed.a submarine patentTừ đồng nghĩa:underseasubsea
- (Bóng chày) Ném bóng với tay thấp hơn khuỷu tay.(baseball) Of a pitch, thrown with the hand lower than the elbow.
Danh từ
- (Hàng hải) Thuyền có thể đi dưới nước.(nautical) A boat that can go underwater.Từ đồng nghĩa:U-boat
- Hình thức thay thế của bánh sandwich tàu ngầm.Alternative form of submarine sandwich.
- (bóng chày) Cú ném được thực hiện bằng động tác đánh tay.(baseball) A pitch delivered with an underhand motion.
- Bất kỳ thực vật hoặc động vật dưới nước nào.Any submarine plant or animal.
Động từ
- (nội động) Vận hành hoặc phục vụ trên tàu ngầm.(intransitive) To operate or serve on a submarine.
- (thông tục) Ngư lôi; để tiêu diệt bằng một cuộc tấn công lén lút bất ngờ.(transitive) To torpedo; to destroy with a sudden sneak attack.
- (nội động từ, đôi khi nghĩa bóng) Chìm hoặc nhấn chìm chính mình.(intransitive, sometimes figurative) To sink or submerge oneself.
- (nội động từ, ô tô) Trượt về phía trước bên dưới dây an toàn (khi va chạm hoặc dừng đột ngột).(intransitive, automotive) To slide forwards underneath one's seat belt (during a crash or sudden stop).The seatback should always be up while driving so that the occupant doesn't submarine and potentially suffer severe internal injury.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “submarine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish