Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
submarine
/ˈsʌbməˌriːn/
tính từ
Dưới biển, ngầm (dưới biển).
danh từ
Tàu ngầm.
Cây mọc dưới biển; động vật sống dưới biển.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi thử