submerged

/səbˈmɚʤ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của submerge
tính từ
  • Chìm; ngập; ở dưới mặt biển.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của submerge
    simple past and past participle of submerge
Tính từ
  1. dưới nước
    underwater
    Near-synonym: submarine (sometimes synonymous)
    Gần đồng nghĩa: tàu ngầm (đôi khi đồng nghĩa)
    Từ đồng nghĩa:submarine
  2. dưới bề mặt chất lỏng
    below the surface of a liquid
  3. ẩn giấu
    hidden
  4. nghèo, nghèo khó
    poor, impoverished
🎬 Nghe “submerged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish