subscribe
/səbˈskraɪb/động từ
- Ký (tên) vào bên dưới một văn kiện.
- Quyên tiền; góp tiền.
- (đồng ý) mua (báo, tạp chí... ) đều đặn trong một thời gian)
- đặt mua dài hạn.
- Tán thành.
- Đăng ký.
Động từ
- (luật cổ bên ngoài) Viết (tên của một người) ở cuối tài liệu; ký (tên của một người).(archaic outside law) To write (one’s name) at the bottom of a document; to sign (one's name).
- (thông tục) Ký; đánh dấu bằng chữ ký của một người như một dấu hiệu đồng ý hoặc chứng thực.(transitive) To sign; to mark with one's signature as a token of consent or attestation.Parties subscribe a covenant or contract; a man subscribes a bond.Các bên đăng ký một giao ước hoặc hợp đồng; một người đàn ông đăng ký một trái phiếu.
- (nghĩa bóng) Đăng ký để nhận bản sao của một ấn phẩm, chẳng hạn như một tờ báo hoặc tạp chí, được giao trong một khoảng thời gian.(ergative) To sign up to have copies of a publication, such as a newspaper or a magazine, delivered for a period of time.Would you like to subscribe or subscribe a friend to our new magazine, Lexicography Illustrated?Bạn có muốn đăng ký hoặc đăng ký cho một người bạn tạp chí mới của chúng tôi, Lexicography Illustrated không?
- Để trả tiền cho việc cung cấp dịch vụ, chẳng hạn như truy cập Internet, gói điện thoại di động hoặc dịch vụ phát trực tuyến.To pay for the provision of a service, such as Internet access, a cell phone plan, or a streaming service.I subscribed to this streaming service years ago.Tôi đã đăng ký dịch vụ phát trực tuyến này nhiều năm trước.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subscribe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish