subsidy

/ˈsʌbsədi/
danh từ
  • Tiền cấp.
  • Tiền trợ cấp.
Danh từ
  1. Hỗ trợ hoặc hỗ trợ tài chính, chẳng hạn như một khoản trợ cấp.
    Financial support or assistance, such as a grant.
    Manufacturing firms are supported by government subsidies in some countries.
    Các công ty sản xuất được hỗ trợ bởi trợ cấp của chính phủ ở một số nước.
  2. (ngày) Tiền do quốc hội cấp cho Vương quốc Anh.
    (dated) Money granted by parliament to the British Crown.
🎬 Nghe “subsidy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish