subsidy
/ˈsʌbsədi/danh từ
- Tiền cấp.
- Tiền trợ cấp.
Danh từ
- Hỗ trợ hoặc hỗ trợ tài chính, chẳng hạn như một khoản trợ cấp.Financial support or assistance, such as a grant.Manufacturing firms are supported by government subsidies in some countries.Các công ty sản xuất được hỗ trợ bởi trợ cấp của chính phủ ở một số nước.
- (ngày) Tiền do quốc hội cấp cho Vương quốc Anh.(dated) Money granted by parliament to the British Crown.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subsidy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish