subsistence

/səbˈsɪstəns/
danh từ
  • Sự tồn tại.
  • Sự sống, sự sinh sống; sinh kế.
🎬 Nghe “subsistence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish