subsistence
/səbˈsɪstəns/danh từ
- Sự tồn tại.
- Sự sống, sự sinh sống; sinh kế.
Danh từ
- Thực thể; sự tồn tại.Real being; existence.Từ đồng nghĩa:sustenancehypostasis
- Hành động duy trì bản thân ở mức tối thiểu.The act of maintaining oneself at a minimum level.Từ đồng nghĩa:sustenancehypostasis
- Sự kế thừa.Inherency.the subsistence of qualities in bodiessự tồn tại của các phẩm chất trong cơ thểTừ đồng nghĩa:sustenancehypostasis
- Một thứ gì đó (thức ăn, nước uống, tiền bạc, v.v.) cần thiết để tồn tại.Something (food, water, money, etc.) that is required to stay alive.Từ đồng nghĩa:sustenancehypostasis
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subsistence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish