subsistence

/səbˈsɪstəns/
danh từ
  • Sự tồn tại.
  • Sự sống, sự sinh sống; sinh kế.
Danh từ
  1. Thực thể; sự tồn tại.
    Real being; existence.
    Từ đồng nghĩa:sustenancehypostasis
  2. Hành động duy trì bản thân ở mức tối thiểu.
    The act of maintaining oneself at a minimum level.
    Từ đồng nghĩa:sustenancehypostasis
  3. Sự kế thừa.
    Inherency.
    the subsistence of qualities in bodies
    sự tồn tại của các phẩm chất trong cơ thể
    Từ đồng nghĩa:sustenancehypostasis
  4. Một thứ gì đó (thức ăn, nước uống, tiền bạc, v.v.) cần thiết để tồn tại.
    Something (food, water, money, etc.) that is required to stay alive.
    Từ đồng nghĩa:sustenancehypostasis
🎬 Nghe “subsistence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish