subtract
/səbˈtrækt/động từ
- Trừ.
Động từ
- (chuyển tiếp, số học) Loại bỏ, giảm bớt; đặc biệt là để giảm một số lượng hoặc số lượng.(transitive, arithmetic) To remove or reduce; especially to reduce a quantity or number.If you subtract the $100 for gas from the total cost, it was a fairly inexpensive trip.Nếu bạn trừ đi 100 đô la tiền xăng vào tổng chi phí thì đó là một chuyến đi khá rẻ.Từ đồng nghĩa:takeunaddsubtracttake away
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subtract” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish