subtraction

/səbˈtrækʃən/
danh từ
  • Sự trừ.
  • Tính trừ, phép trừ.
Danh từ
  1. (số học, không đếm được) Quá trình trừ một số với một số khác.
    (arithmetic, uncountable) The process of subtracting a number from another.
  2. (số học, đếm được) Phép tính có liên quan đến phép trừ.
    (arithmetic, countable) A calculation involving subtracting.
    The teacher has set us ten subtractions to do by tomorrow.
    Giáo viên đã giao cho chúng tôi mười phép trừ để làm vào ngày mai.
  3. Việc loại bỏ một cái gì đó.
    The removal of something.
    The subtraction of the wealth from the economy will result in recession.
    Việc loại bỏ của cải khỏi nền kinh tế sẽ dẫn đến suy thoái.
🎬 Nghe “subtraction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish