subtraction

/səbˈtrækʃən/
danh từ
  • Sự trừ.
  • Tính trừ, phép trừ.
🎬 Nghe “subtraction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish