successful

/səkˈsɛsfəl/
tính từ
  • Có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt.
🎬 Nghe “successful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish