successfully

/səkˈsɛsfəl/
phó từ
  • có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt
Trạng từ
  1. Một cách thành công; với sự thành công; mà không thất bại.
    In a successful manner; with success; without failing.
    He successfully climbed the mountain.
    Anh ấy đã leo núi thành công.
🎬 Nghe “successfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish