successive
/səkˈsɛsɪv/tính từ
- Kế tiếp; liên tiếp, liên tục; lần lượt.
Tính từ
- Lần lượt nối tiếp nhau trong một chuỗi.Coming one after the other in a series.They had won the title for five successive years.Họ đã giành được danh hiệu này trong 5 năm liên tiếp.Từ đồng nghĩa:in a series
- Của, hoặc liên quan đến sự kế thừa; di truyền.Of, or relating to a succession; hereditary.a successive titlemột danh hiệu liên tiếpTừ đồng nghĩa:in a series
- (ngữ pháp) Thuộc hoặc liên quan đến khía cạnh ngữ pháp giả định việc hoàn thành một hành động phụ làm tiền đề cho hành động chính của câu nói.(grammar) Of or relating to the grammatical aspect which presupposes the completion of a secondary action as a premise for the primary action of the statement.Từ đồng nghĩa:in a series
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “successive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish