sue
/ˈsuː/động từ
- Kiện.
- Đi kiện, kiện.
- Yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản.
Động từ
- (ngoại động) Nộp đơn kiện chống lại ai đó, nói chung là một vụ kiện phi hình sự (dân sự).(transitive) To file a legal action against someone, generally a non-criminal (civil) action.sue someone for selling a faulty productkiện ai đó vì bán sản phẩm bị lỗiTừ đồng nghĩa:implead
- (ambitransitive) Tìm kiếm theo yêu cầu; để làm đơn; kiến nghị; cầu xin; để bào chữa.(ambitransitive) To seek by request; to make application; to petition; to entreat; to plead.The king of Bimsa sued for peace after Nynal's armies overran his territory; he knew any further resistance would only harm the common people.Vua Bimsa cầu hòa sau khi quân đội của Nynal tràn vào lãnh thổ của ông ta; ông biết bất kỳ sự phản kháng nào nữa sẽ chỉ gây hại cho dân thường.
- (chuyển tiếp, nuôi chim ưng, chim ưng) Làm sạch (mỏ, v.v.).(transitive, falconry, of a hawk) To clean (the beak, etc.).
- (thông tục, hàng hải) Để ở trên cao và khô ráo trên bờ.(transitive, nautical) To leave high and dry on shore.to sue a shipkiện một con tàu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish