sue

/ˈsuː/
động từ
  • Kiện.
  • Đi kiện, kiện.
  • Yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản.
Động từ
  1. (ngoại động) Nộp đơn kiện chống lại ai đó, nói chung là một vụ kiện phi hình sự (dân sự).
    (transitive) To file a legal action against someone, generally a non-criminal (civil) action.
    sue someone for selling a faulty product
    kiện ai đó vì bán sản phẩm bị lỗi
    Từ đồng nghĩa:implead
  2. (ambitransitive) Tìm kiếm theo yêu cầu; để làm đơn; kiến nghị; cầu xin; để bào chữa.
    (ambitransitive) To seek by request; to make application; to petition; to entreat; to plead.
    The king of Bimsa sued for peace after Nynal's armies overran his territory; he knew any further resistance would only harm the common people.
    Vua Bimsa cầu hòa sau khi quân đội của Nynal tràn vào lãnh thổ của ông ta; ông biết bất kỳ sự phản kháng nào nữa sẽ chỉ gây hại cho dân thường.
  3. (chuyển tiếp, nuôi chim ưng, chim ưng) Làm sạch (mỏ, v.v.).
    (transitive, falconry, of a hawk) To clean (the beak, etc.).
  4. (thông tục, hàng hải) Để ở trên cao và khô ráo trên bờ.
    (transitive, nautical) To leave high and dry on shore.
    to sue a ship
    kiện một con tàu
🎬 Nghe “sue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish