suffered

/ˈsəfərd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của suffer
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đau khổ
    simple past and past participle of suffer
🎬 Nghe “suffered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish