suffering

/ˈsəfərɪŋ/
danh từ
  • Sự đau đớn, sự đau khổ.
tính từ
  • đau đớn, đau khổ, khổ não
động từ
  • hiện tại phân từ của suffer
Tính từ
  1. Trải qua nỗi đau; đặc trưng bởi sự đau khổ.
    Experiencing pain; characterized by suffering.
    Từ đồng nghĩa:achingin painsoreachesomeachy
Danh từ
  1. Tình trạng của một người đau khổ; một trạng thái đau đớn hoặc đau khổ
    The condition of someone who suffers; a state of pain or distress.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của đau khổ
    present participle and gerund of suffer
🎬 Nghe “suffering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish