suffers
/ˈsʌfɚ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "suffers". Phiên âm /ˈsʌfɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "suffers" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "suffers". Phiên âm /ˈsʌfɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "suffers" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.