sufficient

/səˈfɪʃənt/
tính từ
  • Đủ.
  • Có khả năng; có thẩm quyền.
danh từ
  • Số lượng đủ.
🎬 Nghe “sufficient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish