sufficient
/səˈfɪʃənt/tính từ
- Đủ.
- Có khả năng; có thẩm quyền.
danh từ
- Số lượng đủ.
Từ hạn định
- Một số lượng vừa đủ; đủ.An adequate quantity of; enough.We have sufficient supplies to last the winter.Chúng tôi có đủ nguồn cung cấp cho mùa đông.
- (như đại từ) Một số lượng (của cái gì đó) lớn đến mức cần thiết.(as pronoun) A quantity (of something) that is as large as is needed.We don't need any more; we already have sufficient.Chúng tôi không cần nữa; chúng tôi đã có đủ rồi.
Tính từ
- Thuộc loại hoặc loại vừa đủ, đáp ứng yêu cầu, nhu cầu.Of a type or kind that suffices, that satisfies requirements or needs.This is a necessary condition but not a sufficient one.Đây là điều kiện cần nhưng chưa đủ.
- Có đủ tài năng hoặc thành tích; có thẩm quyền hoặc khả năng; đạt tiêu chuẩn; phù hợp.Possessing adequate talents or accomplishments; of competent power or ability; qualified; fit.
- (cổ) Có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ; chịu trách nhiệm.(archaic) Capable of meeting obligations; responsible.
- (lỗi thời) Có đủ tiền để đáp ứng nghĩa vụ và sống thoải mái.(obsolete) Having enough money to meet obligations and live comfortably.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sufficient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish