sultan
/ˈsʌltn̩/danh từ
- Vua (các nước Hồi giáo); (the Sultan) vua Thổ nhĩ kỳ.
- Chim xít.
- Gà bạch Thổ nhĩ kỳ.
Danh từ
- (lịch sử) Người nắm giữ một chức vụ thế tục, về mặt chính thức là cấp dưới, nhưng trên thực tế là quyền lực đằng sau ngai vàng của caliph.(historical) The holder of a secular office, formally subordinate to, but de facto the power behind the throne of, the caliph.
- Một người cai trị cha truyền con nối ở nhiều quốc gia Hồi giáo khác nhau (vương quốc), thay đổi từ các công quốc nhỏ (như ở Yemen), thường là chư hầu của một người cai trị lớn hơn, đến các vương quốc độc lập, như Oman, Brunei, Maroc (cho đến năm 1957) hoặc một đế chế như Đế chế Ottoman của Thổ Nhĩ Kỳ.A hereditary ruler in various Muslim states (sultanate), varying from petty principalities (as in Yemen), often vassal of a greater ruler, to independent realms, such as Oman, Brunei, Morocco (until 1957) or an empire such as the Turkish Ottoman Empire.
- (trò chơi bài, không đếm được) Một biến thể của trò solitaire, chơi với hai bộ bài.(card games, uncountable) A variant of solitaire, played with two decks of cards.
- Một giống gà có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ, được nuôi chủ yếu trong vườn để làm cảnh. Xem: sultan (gà)A breed of chicken originating in Turkey, kept primarily in gardens for ornamental reasons. See: sultan (chicken)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sultan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish