sultan

/ˈsʌltn̩/
danh từ
  • Vua (các nước Hồi giáo); (the Sultan) vua Thổ nhĩ kỳ.
  • Chim xít.
  • Gà bạch Thổ nhĩ kỳ.
🎬 Nghe “sultan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish