sum
/səm/danh từ
- Tổng số; (toán) tổng.
- Số tiền.
- Nội dung tổng quát.
- Bài toán số học.
động từ
- Cộng.
- Phát biểu ý kiến về tính nết (của ai).
- Cộng lại.
Danh từ
- Một đại lượng thu được bằng cách cộng hoặc tổng hợp.A quantity obtained by addition or aggregation.The sum of 3 and 4 is 7.Tổng của 3 và 4 là 7.
- (thường số nhiều) Một phép tính số học, đặc biệt là một phép tính được đặt ra cho học sinh như một bài tập (không nhất thiết giới hạn ở phép cộng).(often plural) An arithmetic computation, especially one posed to a student as an exercise (not necessarily limited to addition).We're learning about division, and the sums are tricky.Chúng ta đang học về phép chia và các phép tính tổng rất phức tạp.
- Một số tiền.A quantity of money.a tidy summột khoản tiền gọn gàng
- Một bản tóm tắt; những điểm hoặc suy nghĩ chính khi được xem xét cùng nhau; chất đó.A summary; the principal points or thoughts when viewed together; the substance.This is the sum of all the evidence in the case.Đây là tổng hợp tất cả bằng chứng của vụ án.
Động từ
- (Động) Cộng lại với nhau.(transitive) To add together.
- (Động) Đưa ra một bản tóm tắt.(transitive) To give a summary of.
Từ hạn định
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng trên Internet, tin nhắn văn bản) Cách đánh vần phương ngữ bằng mắt của một số người.(African-American Vernacular, Internet slang, text messaging) Eye dialect spelling of some.
Đại từ
- (Tiếng mẹ đẻ của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng trên Internet, tin nhắn văn bản) Cách phát âm chính tả của một cái gì đó.(African-American Vernacular, Internet slang, text messaging) Pronunciation spelling of something.Từ đồng nghĩa:sumn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish