summerset

danh từ
  • Sự nhảy lộn nhào.
động từ
  • Nhảy lộn nhào.
Danh từ
  1. Cách đánh vần cổ xưa của sự lộn nhào.
    Archaic spelling of somersault.
Động từ
  1. Cách đánh vần cổ xưa của sự lộn nhào.
    Archaic spelling of somersault.
🎬 Nghe “summerset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish