summerset

/summerset*/
danh từ
  • Sự nhảy lộn nhào.
động từ
  • Nhảy lộn nhào.
🎬 Nghe “summerset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish