summerset
danh từ
- Sự nhảy lộn nhào.
động từ
- Nhảy lộn nhào.
Danh từ
- Cách đánh vần cổ xưa của sự lộn nhào.Archaic spelling of somersault.
Động từ
- Cách đánh vần cổ xưa của sự lộn nhào.Archaic spelling of somersault.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “summerset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish