sunflower

/ˈsʌnˌflawɚ/
danh từ
  • Cây hướng dương.
🎬 Nghe “sunflower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish