sunglasses

/ˈsʌnˌglæsəz/
danh từ
  • Kính mát; kính râm.
🎬 Nghe “sunglasses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish