superficial
/ˌsuːpɚˈfɪʃəl/tính từ
- Ở bề mặt.
- Nông cạn, hời hợt, thiển cận.
- Vuông, (đo) diện tích (đơn vị đo) ((cũng) super).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “superficial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish