superficial
/ˌsuːpɚˈfɪʃəl/tính từ
- Ở bề mặt.
- Nông cạn, hời hợt, thiển cận.
- Vuông, (đo) diện tích (đơn vị đo) ((cũng) super).
Tính từ
- (quan hệ) Hiện tại, xảy ra, hoặc nằm trên bề mặt.(relational) Existing, occurring, or located on the surface.Từ đồng nghĩa:surficial
- Chỉ có vẻ đúng hoặc có thật cho đến khi được xem xét kỹ hơn.Appearing to be true or real only until examined more closely.Từ đồng nghĩa:external
- Không kỹ lưỡng, sâu sắc hoặc đầy đủ; chỉ quan tâm đến điều hiển nhiên hoặc rõ ràng.Not thorough, deep, or complete; concerned only with the obvious or apparent.Từ đồng nghĩa:cursoryfacilesketchyglibskin-deep
- (hiếm) Hai chiều; vẽ trên một mặt phẳng.(rare) Two-dimensional; drawn on a flat surface.
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Chi tiết bề mặt.(usually in the plural) A surface detail.He always concentrates on the superficials and fails to see the real issue.Anh ta luôn tập trung vào bề ngoài và không nhìn ra vấn đề thực sự.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “superficial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish