superintendent
/ˌsuːpɚɪnˈtɛndənt/danh từ
- Người giám thị, người trông nom, người quản lý (công việc).
- Sĩ quan cảnh sát.
- Tổng giám đốc của một học khu.
Danh từ
- Người được ủy quyền giám sát, chỉ đạo hoặc điều hành một việc gì đó.A person who is authorized to supervise, direct or administer something.Từ đồng nghĩa:managerforemanchiefheadhead man
- (Thịnh vượng chung, thực thi pháp luật) Cấp bậc sĩ quan cảnh sát, ở trên trưởng thanh tra và dưới tổng giám đốc.(Commonwealth, law enforcement) A police officer rank, positioned above chief inspector, and below chief superintendent.Từ đồng nghĩa:managerforemanchiefheadhead man
- Người quản lý tòa nhà, thường là nơi ở chung, chịu trách nhiệm duy trì hoạt động của cơ sở vật chất và thường thu tiền thuê nhà hoặc các khoản thanh toán tương tự, đồng thời là chủ sở hữu tòa nhà hoặc thay mặt cho chủ sở hữu tòa nhà.The manager of a building, usually a communal residence, who is responsible for keeping the facilities functional and often collecting rent or similar payments, either as also the building's landlord or on behalf of same.Từ đồng nghĩa:super
- Người đứng đầu một trường học chủ nhật.The head of a Sunday school.Từ đồng nghĩa:managerforemanchiefheadhead man
Tính từ
- Giám sát; giám sát.Overseeing; superintending.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “superintendent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish