superintendent
/ˌsuːpɚɪnˈtɛndənt/danh từ
- Người giám thị, người trông nom, người quản lý (công việc).
- Sĩ quan cảnh sát.
- Tổng giám đốc của một học khu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “superintendent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish