supplemental

/ˌsʌpləˈmɛntl̟/
tính từ
  • Bổ sung, phụ thêm vào.
  • Phụ.
Tính từ
  1. Hành động để bổ sung.
    Acting to supplement.
  2. Đang bổ sung.
    Appending.
  3. Thiếu lịch trình thường xuyên (như trong một hãng hàng không bổ sung).
    Lacking a regular schedule (as in a supplemental airline).
Danh từ
  1. Một cái gì đó bổ sung hoặc thêm vào.
    Something that supplements or adds to.
  2. Một yêu cầu hoặc một điều luật nhằm cung cấp thêm kinh phí cho một chương trình.
    A requisition or article of legislation that provides additional funding for a program.
🎬 Nghe “supplemental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish