surgery

/ˈsərʤəri/
danh từ
  • Khoa phẫu thuật.
  • Việc mổ xẻ; sự mổ xẻ.
  • Phòng mổ.
  • phòng khám bệnh; giờ khám bệnh.
Danh từ
  1. (y học, thường không đếm được) Hành động hoặc quá trình liên quan đến các vết mổ lớn để cắt bỏ, sửa chữa hoặc thay thế một bộ phận của cơ thể; một thể hiện của quá trình này (một thủ tục).
    (medicine, usually uncountable) The act or process involving major incisions to remove, repair, or replace a part of a body; an instance of this process (a procedure).
    Surgery is often necessary to prevent cancer from spreading.
    Phẫu thuật thường là cần thiết để ngăn ngừa ung thư lây lan.
  2. (y học) Chuyên ngành y tế liên quan đến việc thực hiện các thủ tục phẫu thuật.
    (medicine) The medical specialty related to the performance of surgical procedures.
  3. Một phòng hoặc khoa nơi phẫu thuật được thực hiện.
    A room or department where surgery is performed.
  4. (Anh) Phòng khám của bác sĩ; một phòng khám.
    (British) A doctor's office; a clinic.
    I dropped in on the surgery as I was passing to show the doctor my hemorrhoids.
    Tôi ghé vào phòng phẫu thuật khi tôi đi ngang qua để cho bác sĩ xem bệnh trĩ của mình.
🎬 Nghe “surgery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish