surgery

/ˈsərʤəri/
danh từ
  • Khoa phẫu thuật.
  • Việc mổ xẻ; sự mổ xẻ.
  • Phòng mổ.
  • phòng khám bệnh; giờ khám bệnh.
🎬 Nghe “surgery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish