surpassed
/sɚˈpæs/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của surpass
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vượt quasimple past and past participle of surpass
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surpassed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish