surpassing

/sɚˈpæsɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surpass.
tính từ
  • Vượt hơn, trội hơn, khá hơn.
Động từ
  1. —
    present participle and gerund of surpass
Tính từ
  1. —
    Becoming superior to others; becoming excellent; exceptional; exceeding.
Danh từ
  1. —
    The act or process by which something is surpassed; a bettering.
🎬 Nghe “surpassing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish