surpassing
/sɚˈpæsɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surpass.
tính từ
- Vượt hơn, trội hơn, khá hơn.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của vượt quapresent participle and gerund of surpass
Tính từ
- Trở nên vượt trội hơn người khác; trở nên xuất sắc; đặc biệt; vượt quá.Becoming superior to others; becoming excellent; exceptional; exceeding.
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình mà một cái gì đó bị vượt qua; một sự tốt hơn.The act or process by which something is surpassed; a bettering.
Chưa có góp ý cho “surpassing”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surpassing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish