surplus

/ˈsɚpləs/
danh từ
  • Số dư, số thừa, số thặng dư.
  • Thặng dư.
🎬 Nghe “surplus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish