surprised

/sər-ˈprīzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của surprise
tính từ
  • Ngạc nhiên.
🎬 Nghe “surprised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish