surprised

/sər-ˈprīzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của surprise
tính từ
  • Ngạc nhiên.
Tính từ
  1. Gây ra cảm giác ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc thắc mắc, hoặc thể hiện cảm xúc do một sự kiện bất ngờ.
    Caused to feel surprise, amazement or wonder, or showing an emotion due to an unexpected event.
    genuinely surprised
    thực sự ngạc nhiên
    Từ đồng nghĩa:astonishedstartled
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự ngạc nhiên
    simple past and past participle of surprise
🎬 Nghe “surprised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish