surprising
/səˈpraɪzɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surprise.
tính từ
- Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sự ngạc nhiênpresent participle and gerund of surprise
Tính từ
- Gây bất ngờ.Causing surprise.A surprising number of people attended the rally.
Danh từ
- Một tình huống trong đó ai đó ngạc nhiên.A situation in which somebody is surprised.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surprising” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish