surprisingly
/sər-ˈprī-ziŋ-lē/phó từ
- làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt
Trạng từ
- Theo cách gây ngạc nhiên vì nó bất ngờ hoặc bất thường.In a way that causes surprise because it is unexpected, or unusual.Near-synonyms: unexpectedly, unusuallyTừ gần đồng nghĩa: bất ngờ, bất thường
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surprisingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish