surprisingly

/sər-ˈprī-ziŋ-lē/
phó từ
  • làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt
Trạng từ
  1. Theo cách gây ngạc nhiên vì nó bất ngờ hoặc bất thường.
    In a way that causes surprise because it is unexpected, or unusual.
    Near-synonyms: unexpectedly, unusually
    Từ gần đồng nghĩa: bất ngờ, bất thường
🎬 Nghe “surprisingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish