surround
/səˈraʊnd/danh từ
- Tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm và tường).
động từ
- Bao quanh, vây quanh.
- Bao vây (quân địch).
Động từ
- (ngoại động) Bao vây một cái gì đó hoặc đồng thời mở rộng theo mọi hướng.(transitive) To encircle something or simultaneously extend in all directions.Từ đồng nghĩa:bound
- (ngoại động) Bao bọc hoặc nhốt một vật gì đó ở mọi phía để ngăn chặn sự trốn thoát.(transitive) To enclose or confine something on all sides so as to prevent escape.The lions surrounded the deer herd so they had no way to escape.Đàn sư tử bao vây đàn hươu khiến chúng không còn đường trốn thoát.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Đi vòng quanh; đi du lịch; để đi vòng quanh.(transitive, obsolete) To pass around; to travel about; to circumnavigate.to surround the worldbao quanh thế giới
Danh từ
- (Anh) Bất cứ thứ gì, chẳng hạn như hàng rào hoặc biên giới, bao quanh một vật nào đó.(British) Anything, such as a fence or border, that surrounds something.He drifted through the room, avoiding the furniture by instinct, closed the door that led to the passage, and only then flicked on his flashlight. It swept around the room, picking out a desk, a telephone, a wall of bookshelves, and a deep armchair, and finally settled on a handsome fireplace with a large surround of red brick.Anh ta lướt qua phòng, tránh đồ đạc theo bản năng, đóng cánh cửa dẫn ra hành lang, rồi mới bật đèn pin lên. Nó quét quanh phòng, chọn ra một chiếc bàn làm việc, một chiếc điện thoại, một dãy giá sách trên tường và một chiếc ghế bành sâu, rồi cuối cùng dừng lại trên một chiếc lò sưởi đẹp đẽ có tường gạch đỏ bao quanh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surround” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish