surround
/səˈraʊnd/danh từ
- Tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm và tường).
động từ
- Bao quanh, vây quanh.
- Bao vây (quân địch).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surround” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish