surrounding
/sərˈaʊndɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của surround
tính từ
- Bao quanh, vây quanh.
- Phụ cận.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của bao quanhpresent participle and gerund of surround
Danh từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surrounding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish