surroundings
/səˈraʊndɪŋz/danh từ
- Số nhiều của surrounding
- Vùng phụ cận, vùng xung quanh.
- Môi trường xung quanh.
Danh từ
- số nhiều của xung quanhplural of surrounding
- Khu vực xung quanh ai đó hoặc vật gì đó, cùng với các đồ vật và hoàn cảnh xung quanh; môi trường hoặc bầu không khí.The area surrounding someone or something, together with the objects and circumstances in the vicinity; the environment or ambiance.
- (vật lý) Tất cả các phần của vũ trụ không nằm trong hệ nhiệt động lực học quan tâm.(physics) All parts of the universe that are not within the thermodynamic system of interest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surroundings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish