survival
/sɚˈvaɪvəl/danh từ
- Sự sống sót.
- Người còn lại; vật sót lại (của một thời kỳ đã qua); tàn dư, tan tích.
Danh từ
- Thực tế hoặc hành động sống sót; tiếp tục tồn tại hoặc cuộc sống.The fact or act of surviving; continued existence or life.His survival in the open ocean was a miracle; he had fully expected to die.Sự sống sót của anh ấy ở vùng biển khơi là một điều kỳ diệu; anh ấy đã hoàn toàn mong đợi cái chết.
- (như một từ bổ nghĩa) Của, liên quan đến hoặc hỗ trợ sự sống còn.(as a modifier) Of, relating to or aiding survival.persecution survival plankế hoạch sống sót sau cuộc đàn áp
- (thể thao) Việc tránh bị xuống hạng hoặc xuống hạng ở giải đấu hoặc hạng đấu thấp hơn.(sports) The avoidance of relegation or demotion to a lower league or division.
- (nhân chủng học) Một phong tục hoặc tín ngưỡng vẫn tồn tại trong văn hóa dân gian từ thời xa xưa, khi lý do căn bản đằng sau nó bị lãng quên.(anthropology) A custom or belief that persists in folklore from earlier times, when the rationale behind it is forgotten.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “survival” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish