survive
/sɚˈvaɪv/động từ
- Sống lâu hơn.
- Sống qua, qua khỏi được.
- Sống sót, còn lại, tồn tại.
Động từ
- (nội động) Của một người, tiếp tục sống; để vẫn còn sống.(intransitive) Of a person, to continue to live; to remain alive.Whether by a miracle or by good luck, all twenty passengers survived.Dù nhờ phép lạ hay may mắn, tất cả 20 hành khách đều sống sót.
- (nội động) Của một đối tượng hoặc khái niệm, tiếp tục tồn tại.(intransitive) Of an object or concept, to continue to exist.This town has been hit by two hurricanes, but it survives.Thị trấn này đã bị ảnh hưởng bởi hai cơn bão nhưng vẫn tồn tại.
- (chuyển tiếp) Sống trong quá khứ (một sự kiện đe dọa tính mạng)(transitive) To live past (a life-threatening event)Whether by a miracle or by good luck, all twenty passengers survived the crash.Dù nhờ phép lạ hay may mắn, tất cả 20 hành khách đều sống sót sau vụ tai nạn.Từ đồng nghĩa:overlive
- (ngoại động) Sống lâu hơn (ai); sống lâu hơn (ai đó hoặc một cái gì đó); tồn tại lâu hơn (cái gì đó).(transitive) To live longer than (someone); to outlive (someone or something); to outlast (something).his children survived him; he was survived by his childrennhững đứa con của ông đã sống sót sau ông; anh ấy đã sống sót nhờ những đứa con của mìnhTừ đồng nghĩa:overlive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “survive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish