suspicious

/səˈspɪʃəs/
tính từ
  • Đáng ngờ, khả nghi; ám muội, mập mờ (thái độ... ).
  • Đa nghi, hay nghi ngờ, hay ngờ vực.
🎬 Nghe “suspicious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish