sustained

/səˈsteɪnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của sustain
tính từ
  • Được duy trì liên tục.
🎬 Nghe “sustained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish