sustained
/səˈsteɪnd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của sustain
tính từ
- Được duy trì liên tục.
Động từ
- —simple past and past participle of sustain
Tính từ
- —Held continuously at a certain level.Từ đồng nghĩa:constantcontinuoussteady
- —(music) Held at a certain pitch.Từ đồng nghĩa:constantcontinuoussteady
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sustained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish