sustained

/səˈsteɪnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của sustain
tính từ
  • Được duy trì liên tục.
Động từ
  1. simple past and past participle of sustain
Tính từ
  1. Held continuously at a certain level.
    Từ đồng nghĩa:constantcontinuoussteady
  2. (music) Held at a certain pitch.
    Từ đồng nghĩa:constantcontinuoussteady
🎬 Nghe “sustained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish