sustainer

/sə-ˈstān/
danh từ
  • Nạng chống; thanh chống.
  • Điểm tựa; ổ tựa.
  • Người duy trì; giúp đỡ; nâng đỡ.
🎬 Nghe “sustainer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish