swat

/ˈswɑːt/
danh từ
  • Cú đập mạnh.
động từ
  • Đánh, đạp (ruồi... ).
Động từ
  1. (thông tục) Đánh đuổi, như côn trùng; để đánh, đánh, hoặc đánh.
    (transitive) To beat off, as insects; to bat, strike, or hit.
    He swatted the mosquito that was buzzing around in his bedroom.
    Anh đập con muỗi đang bay vo ve trong phòng ngủ của mình.
  2. (Mỹ, tiếng lóng, ngoại động) Kích động một cách bất hợp pháp một cuộc tấn công SWAT vào (ai đó).
    (US, slang, transitive) To illegitimately provoke a SWAT assault upon (someone).
Danh từ
  1. Một cú đánh, đòn hoặc đòn mạnh, ví dụ như một phần của đòn đánh.
    A hard stroke, hit or blow, e.g., as part of a spanking.
  2. Cách viết khác của swot: học tập tích cực tại một cơ sở giáo dục.
    Alternative spelling of swot: vigorous study at an educational institution.
🎬 Nghe “swat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish