swat
/ˈswɑːt/danh từ
- Cú đập mạnh.
động từ
- Đánh, đạp (ruồi... ).
Động từ
- (thông tục) Đánh đuổi, như côn trùng; để đánh, đánh, hoặc đánh.(transitive) To beat off, as insects; to bat, strike, or hit.He swatted the mosquito that was buzzing around in his bedroom.Anh đập con muỗi đang bay vo ve trong phòng ngủ của mình.
- (Mỹ, tiếng lóng, ngoại động) Kích động một cách bất hợp pháp một cuộc tấn công SWAT vào (ai đó).(US, slang, transitive) To illegitimately provoke a SWAT assault upon (someone).
Danh từ
- Một cú đánh, đòn hoặc đòn mạnh, ví dụ như một phần của đòn đánh.A hard stroke, hit or blow, e.g., as part of a spanking.
- Cách viết khác của swot: học tập tích cực tại một cơ sở giáo dục.Alternative spelling of swot: vigorous study at an educational institution.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish