sweater

/ˈswɛtɚ/
danh từ
  • Người ra nhiều mồ hôi.
  • Kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân.
  • Áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay.
🎬 Nghe “sweater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish