sweater
/ˈswɛtɚ/danh từ
- Người ra nhiều mồ hôi.
- Kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân.
- Áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay.
Danh từ
- Áo khoác dệt kim hoặc áo jersey, thường bằng len dày, được các vận động viên mặc trước hoặc sau khi tập luyện.A knitted jacket or jersey, usually of thick wool, worn by athletes before or after exercise.Từ đồng nghĩa:sweatshirt
- (chủ yếu ở Mỹ) Một loại quần áo tương tự được mặc để giữ ấm.(chiefly US) A similar garment worn for warmth.
- Người đổ mồ hôi (tạo ra mồ hôi).One who sweats (produces sweat).Từ đồng nghĩa:perspirer
- Một người hoặc cái đó gây ra mồ hôi.One who or that which causes to sweat.
Động từ
- (thông tục) Mặc áo len.(transitive) To dress in a sweater.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish