sweeping
/ˈswiːp/danh từ
- Sự quét.
- rác rưởi quét đi.
tính từ
- Quét đi, cuốn đi, chảy xiết.
- Bao quát; chung chung.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của scannerpresent participle and gerund of sweep
Danh từ
- (đếm được) Một trường hợp quét.(countable) An instance of sweeping.The sidewalk needed a sweeping every morning.
- (không đếm được) Hoạt động quét dọn.(uncountable) The activity of sweeping.Sweeping took all morning.
Tính từ
- Rộng, rộng, ảnh hưởng hoặc chạm vào nhiều thứ.Wide, broad, affecting or touching upon many things.The government will bring in sweeping changes to the income tax system.
- Hoàn toàn áp đảo.Completely overwhelming.He claimed a sweeping victory.
- Di chuyển theo chuyển động liên tục chứ không phải bằng những bước nhảy gián đoạn. (Ví dụ: kim giây trên mặt đồng hồ có thể di chuyển theo kiểu quét hoặc theo kiểu tích tắc.)Moving in a continuous motion, rather than by intermittent jumps. (For example, the second hand on a clock face may move either in the sweeping manner or in the ticking manner.)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweeping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish