sweeping

/ˈswiːp/
danh từ
  • Sự quét.
  • rác rưởi quét đi.
tính từ
  • Quét đi, cuốn đi, chảy xiết.
  • Bao quát; chung chung.
🎬 Nghe “sweeping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish