swimming

/ˈswɪm/
danh từ
  • Sự bơi.
tính từ
  • Bơi.
  • Dùng để bơi.
  • Đẫm nước, ướt đẫm.
🎬 Nghe “swimming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish