switchboard

/ˈswɪtʃˌboɚd/
danh từ
  • Tổng đài.
🎬 Nghe “switchboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish