sword
/ˈsoɚd/danh từ
- Gươm, kiếm.
- Chiến tranh; sự phân định bằng chiến tranh.
- Quân quyền, uy quyền.
- , (từ lóng) lưỡi lê.
Danh từ
- (đếm được) Một loại vũ khí có lưỡi dài có báng cầm và thường là chuôi kiếm và thanh chắn ngang (cùng tạo thành chuôi kiếm), được thiết kế để cắt, đâm, chém và/hoặc hack.(countable) A long bladed weapon with a grip and typically a pommel and crossguard (together forming a hilt), which is designed to cut, stab, slash and/or hack.He took out his sword and stabbed the man in the stomach.Anh ta rút kiếm và đâm vào bụng người đàn ông.Từ đồng nghĩa:sword
- Một bộ đồ trong một số bộ bài chơi bài, đặc biệt là những bộ bài được sử dụng ở Tây Ban Nha và Ý, hoặc những bộ bài dùng để bói toán.A suit in certain playing card decks, particularly those used in Spain and Italy, or those used for divination.Từ đồng nghĩa:sword
- (dệt) Một trong những thanh cuối dùng để treo khung cửi bằng tay.(weaving) One of the end bars by which the lay of a hand loom is suspended.Từ đồng nghĩa:sword
- (nghĩa bóng) Bạo lực; sức mạnh quân sự.(figurative) Violence; military might.Từ đồng nghĩa:sword
Động từ
- (ít gặp) Dùng kiếm đâm hoặc cắt(uncommon) To stab or cut with a sword
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sword” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish