syllabus
/ˈsɪləbəs/danh từ
- Đề cương bài giảng; đề cương khoá học.
- Kế hoạch học tập.
Danh từ
- (giáo dục) Bản tóm tắt các chủ đề sẽ được đề cập trong một khóa học, hoặc một văn bản hoặc bài giảng.(education) A summary of topics which will be covered during an academic course, or a text or lecture.
- (luật) Lời tựa của vụ việc được trình báo; tuyên bố ngắn gọn về các điểm luật được xác định trước một trường hợp được báo cáo.(law) The headnote of a reported case; the brief statement of the points of law determined prefixed to a reported case.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “syllabus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish