syllabus

/ˈsɪləbəs/
danh từ
  • Đề cương bài giảng; đề cương khoá học.
  • Kế hoạch học tập.
Danh từ
  1. (giáo dục) Bản tóm tắt các chủ đề sẽ được đề cập trong một khóa học, hoặc một văn bản hoặc bài giảng.
    (education) A summary of topics which will be covered during an academic course, or a text or lecture.
  2. (luật) Lời tựa của vụ việc được trình báo; tuyên bố ngắn gọn về các điểm luật được xác định trước một trường hợp được báo cáo.
    (law) The headnote of a reported case; the brief statement of the points of law determined prefixed to a reported case.
🎬 Nghe “syllabus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish