syllabus

/ˈsɪləbəs/
danh từ
  • Đề cương bài giảng; đề cương khoá học.
  • Kế hoạch học tập.
🎬 Nghe “syllabus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish