symmetry

/ˈsɪmətri/
danh từ
  • Sự đối xứng; tính đối xứng.
  • Cấu trúc cân đối.
Danh từ
  1. Sự tương ứng chính xác ở hai bên của đường phân chia, mặt phẳng, tâm hoặc trục.
    Exact correspondence on either side of a dividing line, plane, center or axis.
  2. Sự sắp xếp thỏa đáng của sự phân bổ cân bằng các yếu tố của một tổng thể.
    The satisfying arrangement of a balanced distribution of the elements of a whole.
🎬 Nghe “symmetry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish