symmetry

/ˈsɪmətri/
danh từ
  • Sự đối xứng; tính đối xứng.
  • Cấu trúc cân đối.
🎬 Nghe “symmetry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish