sympathy
/ˈsɪmpəθi/danh từ
- sự thông cảm; sự đồng tình
- sự thương cảm; mối thương cảm
- sự đồng ý
Danh từ
- Một cảm giác thương hại hay buồn phiền trước sự đau khổ hay đau khổ của người khác.A feeling of pity or sorrow for the suffering or distress of another.
- Xu hướng suy nghĩ hoặc cảm nhận giống nhau; sự hòa hợp về cảm xúc hoặc trí tuệ; cảm giác chung.Inclination to think or feel alike; emotional or intellectual accord; common feeling.
- Mối quan hệ thân thiết, liên kết hoặc tương hỗ giữa con người hoặc sự vật mà chúng bị ảnh hưởng tương ứng bởi bất kỳ điều kiện nào.An affinity, association or mutual relationship between people or things such that they are correspondingly affected by any condition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sympathy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish