synthetic

/sɪnˈθɛtɪk/
tính từ
  • Giả tạo, nhân tạo.
  • Tổng hợp, hoá hợp.
Tính từ
  1. Của, hoặc liên quan đến tổng hợp.
    Of, or relating to synthesis.
  2. (hóa học) Được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp thay vì được tách ra từ nguồn tự nhiên (nhưng có thể giống hệt với sản phẩm thu được).
    (chemistry) Produced by synthesis instead of being isolated from a natural source (but may be identical to a product so obtained).
  3. (y học) Được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp, được cho là có tác dụng tương tự như tác dụng tự nhiên của nó, nhưng khác về mặt hóa học.
    (medicine) Produced by synthesis, thought to have the same effect as its natural counterpart, but chemically different from it.
  4. Nhân tạo, không có thật.
    Artificial, not genuine.
Danh từ
  1. Một hợp chất tổng hợp.
    A synthetic compound.

Chưa có góp ý cho “synthetic”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “synthetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish