synthetic

/sɪnˈθɛtɪk/
tính từ
  • Giả tạo, nhân tạo.
  • Tổng hợp, hoá hợp.
🎬 Nghe “synthetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish